YADEA VELAX X SOOBIN
- Trả góp 2 KHÔNG: 0Đ trả trước – 0% lãi suất
- Thu xăng đổi điện: Ưu đãi lên tới 3.000.000 VNĐ
- Tặng voucher bảo dưỡng định kỳ
- Combo quà tặng kèm mũ bảo hiểm & áo mưa
Thông tin sản phẩm
Không chỉ là phương tiện, Velax X Soobin là biểu tượng của phong cách sống.
Hai màu mới – hai sắc thái, cho bạn tự do thể hiện chính mình.
1. Động cơ & hiệu suất vượt trội
YADEA Velax sở hữu động cơ hub công suất định mức 2.000 W, công suất tối đa lên tới 3.200 W, giúp xe đạt tốc độ tối đa khoảng 64 km/h. Mô-men xoắn cực đại đạt 172 N·m, mang lại khả năng bứt phá mạnh mẽ và cảm giác lái vững chắc.
2. Pin và quãng đường đi được – đủ dùng cho hành trình đô thị
Velax trang bị pin dạng LFP với thông số 72V30Ah, cho quãng đường tối đa khoảng 80km/lần sạc theo chuẩn WMTC. Bên cạnh đó, động cơ, pin và các bộ phận chính đạt chuẩn chống nước IPX7, giúp vận hành ổn định ngay cả dưới điều kiện môi trường khắc nghiệt.
3. Thiết kế và tiện ích hiện đại
Kích thước tổng thể: 1.944 × 704 × 1.097 mm – vừa vặn cho đô thị nhưng vẫn cho cảm giác đầm vững. Velax còn được trang bị màn hình hiển thị lớn, đèn LED hiện đại với cảm biến ánh sáng cấp ô-tô, và các tính năng “thông minh”. Nhờ vậy, Velax không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là “smart-device” cá nhân trên đường phố.
4. An toàn và vận hành ổn định
Hệ thống phanh của Velax là phanh đĩa trước & sau + CBS, giúp dừng xe nhanh và ổn định. Hệ thống giảm xóc thủy lực trước và sau giúp xe nhẹ nhàng vượt qua bề mặt đường không bằng phẳng. Khả năng leo dốc đạt tới 15°, cho thấy xe có khả năng vận hành tốt trong đô thị có độ nghiêng nhẹ.
5. Thông minh kết nối – trải nghiệm chủ động và tiện nghi
Velax đi đầu với các tính năng kết nối thông minh như mở khóa điện tử bằng App/Bluetooth, định vị GPS, hàng rào điện tử, cảnh báo khi xe bị di chuyển bất thường, và hệ thống BMS giám sát pin thông minh. Bạn sẽ cảm nhận sự khác biệt khi chiếc xe “hiểu bạn”, kết nối với bạn và bảo vệ bạn — không chỉ đơn thuần là “xe đúng chức năng”.
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ CƠ BẢN | |
| Dài x Rộng x Cao | 1944 × 704 × 1097 Mm |
| THÔNG SỐ KHÁC | |
| Động Cơ | Hub Motor |
| Chống Nước Vượt Trội | IPX7 |
| Mô-Men Xoắn Cực Đại | 172 N.m |
| Pin LFP | 72V30Ah |
| Quãng Đường Di Chuyển (Theo WMTC) | 80km |
| Công Suất Định Danh | 2000W |
| Công Suất Tối Đa | 3200W |
| Tốc Độ Tối Đa | 64km/h |
| Độ Dài Quãng Đường | 80km |
| ĐỘNG CƠ & ẮC QUY | |
| Hệ Thống Phanh | Phanh đĩa trước sau +CBS |
| Thông Số Lốp (Trước/Sau) | Trước 90/90-14; Sau 100/90-14 |
| Giảm Xóc | Giảm xóc thuỷ lực trước & sau |
| Hệ Thống Đèn | Đèn LED/Độ cảm biến ánh sáng cấp C chuẩn ô tô |
| Mặt Đồng Hồ | Màn hình hiển thị VA |
| Khả Năng Leo Dốc | 15° |





